Ms. Laura's Class · TOEIC Speaking & Writing

Bài Tập Về Nhà — Lesson 03

Trạng từ (Adverb) · Luyện tập tổng hợp · Listening Part 1 — Objects

📘 Khái niệm

4 loại từ chính trong câu: Danh từ – Động từ – Tính từ – Trạng từ

Tính từ (Adj) → bổ nghĩa cho Danh từ
Trạng từ (Adv) → bổ nghĩa cho Động từ, Tính từ, Trạng từ khác, hoặc cả câu

Ví dụ: She completed a difficult job. (difficult: adj bổ nghĩa cho job) — She completed it carefully. (carefully: adv bổ nghĩa cho completed)

🔍 Nhận biết

Adv = Adj + ly   ·   careful (adj) → carefully (adv)
Lưu ý 1: Một số tính từ cũng có đuôi -ly: friendly, timely, daily, costly…
Lưu ý 2: Trạng từ không phải đuôi -ly: very, sometimes…
Lưu ý 3: Khi thêm -ly, nghĩa của từ có thể thay đổi hoàn toàn:
AdjAdv (-ly)Ví dụ
late (muộn)lately (gần đây)I arrived late / I've been seeing her lately
near (gần)nearly (gần như)—
high (cao)highly (rất, vô cùng)—
short (ngắn, thấp)shortly (sắp, chẳng mấy chốc)He will arrive shortly
Lưu ý 4: Vừa là adj vừa là adv (không thêm -ly): fast, hard, early, late, daily, straight, high, enough
The rabbit is fast (adj). / The rabbit runs fast (adv).

📍 Vị trí Trạng từ

Trạng từ bổ nghĩa cho 4 nhóm: Động từ, Tính từ, Trạng từ khác, và Cả câu. Cấu trúc được highlight bên dưới:

BỔ NGHĨA CHO V

Nội động từ (Vi)

S + V + adv
(cách thức/thời gian/nơi chốn — phổ biến nhất)
The rabbit runs quickly.
S + adv + V
(tần suất/mức độ)
I always arrive late.
BỔ NGHĨA CHO V

Ngoại động từ (Vt)

S + adv + V + O
(tần suất, mức độ, O quá dài)
We always read the policy.
S + V + O + adv
(thể cách/nơi chốn/thời gian)
I solved the problem easily.
BỔ NGHĨA CHO V

Động từ "be" / Trợ động từ / Modal

be + adv
He is never late.
trợ V / modal + adv + V chính
He should always check the report.
BỔ NGHĨA CHO ADJ

Đứng trước tính từ

adv + adj
She wears a really beautiful dress.
BỔ NGHĨA CHO ADV

Đứng trước trạng từ khác

adv + adv
She solved the problem very quickly.
BỔ NGHĨA CHO CẢ CÂU

Đứng đầu câu, có dấu phẩy

Adv, S + V
Luckily, I didn't go to school yesterday.

📍 Bài tập 1: Chọn vị trí & từ được bổ nghĩa

Trạng từ trong mỗi câu đã được in đậm. Chọn đáp án đúng gồm: từ được bổ nghĩa + loại từ của nó.

✅ Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (Trắc nghiệm TOEIC)

Chọn dạng từ phù hợp (A, B, C, hoặc D) để điền vào chỗ trống.

🌐 Bài tập 3: Dịch nghĩa câu

Dịch các câu sau sang tiếng Việt, sau đó bấm để xem đáp án gợi ý.

✍️ Luyện tập tổng hợp — 3 Set × 10 câu

Mỗi set có 6 phút. Làm xong & nộp Set 1 thì Set 2 mới mở khóa và bắt đầu đếm giờ, tương tự với Set 3. Chọn đáp án cho từng câu rồi bấm Nộp bài (hoặc hết giờ hệ thống tự nộp) để xem đáp án + giải thích + vị trí ngữ pháp.

🔊 Từ vựng — Objects

Bấm 🔊 để nghe phát âm (Text-to-Speech). Tick vào ô ✓ nếu em đã nhớ từ đó.

ẢnhTừLoại từIPAAudioNghĩa✓ NhớCâu ví dụ

Cụm động từ bị động thường gặp (Part 1)

ẢnhCụm từIPAAudioNghĩa✓ NhớCâu ví dụ

Bài 1 — Nghe và điền từ vào chỗ trống

Điền cụm động từ bị động phù hợp, viết câu nghe được, và dịch nghĩa. Làm hết 20 câu rồi bấm nút bên dưới để xem đáp án tất cả.

Bài 2 — Nghe, điền vào chỗ trống & chọn đáp án đúng

Điền các từ còn thiếu vào chỗ trống, chọn đáp án đúng mô tả bức ảnh (A/B/C/D) cho cả 4 câu, rồi bấm nút bên dưới để xem đáp án + dịch nghĩa.

Bài 3 — Nghe, điền từ (đục lỗ) & chọn đáp án chính xác

Điền các từ còn thiếu vào từng chỗ trống của cả 4 đáp án, chọn đáp án đúng nhất cho cả 6 câu, rồi bấm nút bên dưới để xem đáp án + dịch nghĩa.

Bài 4 — Nghe & chọn đáp án (A/B/C/D) — 12 tranh

Chọn đáp án cho cả 12 câu (Audio 4 + Audio 5), sau đó bấm nút bên dưới để xem đáp án + dịch nghĩa + từ vựng khó.

🎧 Audio 4 (Number 1–6)

🎧 Audio 5 (Number 1–6)

📮 Nộp bài

Sau khi làm xong và kiểm tra các phần, bấm nút dưới đây để gửi kết quả về cho cô. Nhớ điền Họ và tên ở đầu trang trước khi nộp nhé!